| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01515nam a2200277Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00007454 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20221004094456.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
151112s2015 |||||| sd |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
LN.LH |
| Item number |
2015/H |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Hoàng, Minh Hiếu |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu chọn dòng Keo lá liềm (Acacia crassicarpa) thích hợp trồng trên vùng đất cát ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế và Quảng Nam |
| Remainder of title |
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp. Chuyên ngành Lâm học: 60.62.02.01. |
| Statement of responsibility, etc. |
Hoàng Minh Hiếu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2015 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
110tr.,pl |
| Other physical details |
Minh họa ảnh màu |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Đặng Thái Dương |
| 502 ## - DISSERTATION NOTE |
| Dissertation note |
Luận văn thạc sĩ khoa học nông nghiệp - - Trường Đại học Nông lâm - Đại học Huế, 2015. |
| 504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE |
| Bibliography, etc. note |
Tài liệu tham khảo: Tr. 80 - 81. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Tình hình cơ bản khu vực nghiên cứu. Đánh giá khả năng thích nghi; khả năng sinh trưởng; khả năng cải tạo đất và khả năng tạo sinh khối của các dòng Keo lá liềm trên vùng đất cát ven biển tỉnh Thừa Thiên Huế và Quảng Nam. Phân tích và lựa chọn dòng Keo Lá liềm ưu tú vượt trội. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Keo lá liềm |
| Form subdivision |
Luận văn |
| General subdivision |
Lâm học |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Keo lá liềm |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Vùng đất cát ven biển |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Khả năng cải tạo đất |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Khả năng tạo sinh khối |
| 856 ## - ELECTRONIC LOCATION AND ACCESS |
| Uniform Resource Identifier |
http://dlib.huaf.edu.vn/handle/1/267 |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Tài liệu |
| Source of classification or shelving scheme |
|