| 000 | 01109nam a2200289Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | 00008241 | ||
| 003 | OSt | ||
| 005 | 20191031111727.0 | ||
| 008 | 170710s2017 ||||||viesd | ||
| 040 | _cLIC | ||
| 041 | _avie | ||
| 044 | _avn | ||
| 080 | _a633.841 | ||
| 082 | 1 |
_a636 _bT |
|
| 100 | 1 | _aKhoa Chăn nuôi - Thú y | |
| 245 | 1 | 0 |
_aTuyển tập các bài báo khoa học 2012-2017 _cKhoa Chăn nuôi - Thú y _nTập 2 _pTiếng Anh |
| 260 |
_aHuế _c2017 |
||
| 300 |
_a418tr. _c29cm. |
||
| 520 | _aTuyển tập các bài báo khoa học trong và ngoài nước đã được công bố trên các tạp chí khoa học từ năm 2012-2016 của các thầy cô, cán bộ trong khoa Chăn nuôi - Thú y. Gồm 2 lĩnh vực chính về chăn nuôi và thú y như: Chăn nuôi gia súc nhai lại, chăn nuôi gia cầm, chăn nuôi lợn... | ||
| 650 | 4 |
_aChăn nuôi - Thú y _vTuyển tập |
|
| 653 | _aGia súc nhai lại | ||
| 653 | _aChăn nuôi gia cầm | ||
| 653 | _aChăn nuôi lợn | ||
| 910 | _aNguyễn Thị Như | ||
| 916 | _a2004 | ||
| 942 | _cSách in | ||
| 999 |
_c8241 _d8241 |
||