Trung tâm Thông tin - Thư viện (opac header)

Bảo quản lâm sản (Record no. 1)

000 -LEADER
fixed length control field 01429nam a2200373Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00000001
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20191031103853.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 110427s2006 ||||||viesd
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 41.000đ
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 674.3
Item number B
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Thị Bích Ngọc
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Bảo quản lâm sản
Statement of responsibility, etc. chủ biên, Nguyễn Thị Bích Ngọc, Nguyễn Chí Thanh, Lê Văn Nông
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
Name of publisher, distributor, etc. Nông nghiệp
Date of publication, distribution, etc. 2006
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 220tr.
Other physical details Minh họa
Dimensions 27cm.
500 ## - GENERAL NOTE
General note Đầu trang nhan đề: Đại học Lâm nghiệp
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Nội dung cuốn sách gồm các phần: Tác nhân gây hại lâm sản. Chế phẩm bảo quản lâm sản. Phương pháp bảo quản. Kiểm tra chất lượng bảo quản. An toàn lao động và vấn đề môi trường
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element lâm sản
Form subdivision Giáo trình
General subdivision Phương pháp bảo quản
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Lâm sản
Form subdivision Giáo trình
General subdivision Chế phẩm bảo quản
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Bảo quản lâm sản
Form subdivision Giáo trình
General subdivision Môi trường
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Chế biến lâm sản
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Bảo quản lâm sản
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Môi trường
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Phương pháp bảo quản
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Chế phẩm bảo quản
700 #1 - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Chí Thanh
700 1# - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lê, Văn Nông
710 1# - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Đại học Lâm nghiệp
916 ## -
-- 2008
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type
Holdings
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Use restrictions Not for loan Permanent Location Current Location Shelving location Date acquired Total Checkouts Total Renewals Barcode Date last seen Date last checked out Price effective from Koha item type
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1   2018-03-15     NL.001070 2018-03-15   2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Trung tâm Thông tin - Thư viện   2018-03-15 2 1 NL.001062 2019-06-07 2019-05-20 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Trung tâm Thông tin - Thư viện   2018-03-15 1 1 NL.001063 2019-06-07 2019-05-20 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Trung tâm Thông tin - Thư viện   2018-03-15 3   NL.001064 2020-05-05 2020-03-05 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Trung tâm Thông tin - Thư viện   2018-03-15 1   NL.001065 2019-06-03 2019-05-20 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Trung tâm Thông tin - Thư viện   2018-03-15 4   NL.001066 2019-06-03 2019-05-30 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Trung tâm Thông tin - Thư viện   2018-03-15 3   NL.001067 2020-05-04 2020-03-04 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Trung tâm Thông tin - Thư viện   2018-03-15 1   NL.001068 2019-06-03 2019-05-23 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Trung tâm Thông tin - Thư viện   2018-03-15 4   NL.001069 2019-06-03 2019-05-30 2018-03-15 Sách in
            Trung tâm Thông tin - Thư viện Trung tâm Thông tin - Thư viện   2018-03-15 1   NL.001071 2019-06-07 2019-05-27 2018-03-15 Sách in

Powered by Koha