Trung tâm Thông tin - Thư viện (opac header)

Chính sách đô thị (Record no. 8783)

000 -LEADER
fixed length control field nam a22 7a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20190523160215.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 190225b ||||| |||| 00| 0 eng d
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786048221331
Terms of availability 95000đ
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency ĐHNL Huế
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 354.34
Item number C
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
9 (RLIN) 26
Personal name Võ, Kim Cương
245 ## - TITLE STATEMENT
Title Chính sách đô thị
Remainder of title Tầm nhìn bao quát và hệ thống của nhà quản lý đô thị
Statement of responsibility, etc. Võ Kim Cương
250 ## - EDITION STATEMENT
Edition statement Tái bản
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
Name of publisher, distributor, etc. Xây dựng
Date of publication, distribution, etc. 2017
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 206tr.
Dimensions 27cm.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trình bày về vấn đề đô thị, đô thị hoá, vai trò của nhà nước trong các vấn đề đô thị và sự tăng trưởng đô thị và quy hoạch đô thị. Giới thiệu các chính sách về đất đai đô thị, nhà ở, cơ sở hạ tầng và dịch vụ đô thị, tài chính và xây dựng chính quyền đô thị
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Chinh sách đô thị
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Quản lý đô thị
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Source of classification or shelving scheme
Koha item type Sách in
Holdings
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2019-05-23 354.34 C NL.042535 2019-05-23 2019-05-23 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2019-05-23 354.34 C NL.042536 2019-05-23 2019-05-23 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2019-05-23 354.34 C NL.042537 2019-05-23 2019-05-23 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2019-05-23 354.34 C NL.042538 2019-05-23 2019-05-23 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2019-05-23 354.34 C NL.042539 2019-05-23 2019-05-23 Sách in

Powered by Koha