Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Giáo trình thiết bị trong công nghệ sản xuất thức ăn chăn nuôi (Biểu ghi số 10281)

000 -LEADER
fixed length control field nam a22 7a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20240228110346.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 191107b ||||| |||| 00| 0 eng d
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049247309
Terms of availability 264.00đ
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 636.085
Item number T
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần, Như Khuyên
Relator term Chủ biên
245 ## - TITLE STATEMENT
Title Giáo trình thiết bị trong công nghệ sản xuất thức ăn chăn nuôi
Statement of responsibility, etc. Trần Như Khuyên (Chủ biên); Nguyễn Thanh Hải
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
Name of publisher, distributor, etc. Học viện Nông nghiệp
Date of publication, distribution, etc. 2023
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 280tr.
Dimensions 27cm.
500 ## - GENERAL NOTE
General note Đầu TTS ghi: Học viện Nông nghiệp Việt Nam
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Bao gồm kiến thức về cơ khí hóa, các thiết bị, quy trình công nghệ và hệ thống thiết bị chế biến thức ăn chăn nuôi. Giới thiệu về cơ sở thiết kế nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element CHĂN NUÔI THÚ Y
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Chăn nuôi
-- Thức ăn
-- Thức ăn chăn nuôi
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Thanh Hải
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Source of classification or shelving scheme
Koha item type Giáo trình nhập
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2024-02-28 636.085 T NL.044809 2024-02-28 2024-02-28 Giáo trình nhập
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2024-02-28 636.085 T NL.044810 2024-02-28 2024-02-28 Giáo trình nhập

Powered by Koha