| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20240228110346.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
191107b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| International Standard Book Number |
9786049247309 |
| Terms of availability |
264.00đ |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
636.085 |
| Item number |
T |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Trần, Như Khuyên |
| Relator term |
Chủ biên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Giáo trình thiết bị trong công nghệ sản xuất thức ăn chăn nuôi |
| Statement of responsibility, etc. |
Trần Như Khuyên (Chủ biên); Nguyễn Thanh Hải |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Học viện Nông nghiệp |
| Date of publication, distribution, etc. |
2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
280tr. |
| Dimensions |
27cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Đầu TTS ghi: Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Bao gồm kiến thức về cơ khí hóa, các thiết bị, quy trình công nghệ và hệ thống thiết bị chế biến thức ăn chăn nuôi. Giới thiệu về cơ sở thiết kế nhà máy chế biến thức ăn chăn nuôi. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
CHĂN NUÔI THÚ Y |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Chăn nuôi |
| -- |
Thức ăn |
| -- |
Thức ăn chăn nuôi |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Thanh Hải |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Giáo trình nhập |