| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01812nam a2200385Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000192 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260207002521.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2003 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| Terms of availability |
119.000đ |
| International Standard Book Number |
9786044402420 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
370 |
| Item number |
T |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Thích Nhất Hạnh |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Thầy cô giáo hạnh phúc sẽ thay đổi thế giới |
| Statement of responsibility, etc. |
Thích Nhất Hạnh, Katherine Weare ; Jon Kabat-Zinn viết lời tựa ; |
| Number of part/section of a work |
Tập 2 |
| Name of part/section of a work |
Cẩm nang hạnh phúc |
| 250 ## - EDITION STATEMENT |
| Edition statement |
Tái bản lần thứ 17 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Nxb Hà Nội |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
212tr. |
| Dimensions |
24cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Trình bày phương pháp thực tập chánh niệm trong giáo dục, tập trung vào đời sống nội tâm của giáo viên và cách nuôi dưỡng hạnh phúc, sự vững chãi, thảnh thơi trong quá trình dạy học. Qua hình ảnh “đi như một dòng sông”, sách nhấn mạnh sự liên tục, mềm mại và tỉnh thức trong từng hành động, giúp thầy cô xây dựng môi trường học tập lành mạnh, giàu hiểu biết và thương yêu, từ đó tạo ảnh hưởng tích cực và bền vững đến học sinh và cộng đồng trường học.
|
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
LĨNH VỰC KHÁC |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Giáo dục |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Thầy cô |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Weare, Katherine |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Kabat Zinn, Jon |
| Relator term |
viết lời tựa |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|