Giáo trình Sản xuất cây trồng thích ứng với biến đổi khí hậu (Biểu ghi số 10610)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | nam a22 7a 4500 |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260318224648.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260318b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | 631.58 |
| Item number | S |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Nguyễn, Trung Hải |
| Dates associated with a name | Chủ biên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Title | Giáo trình Sản xuất cây trồng thích ứng với biến đổi khí hậu |
| Statement of responsibility, etc. | Nguyễn Trung Hải (chủ biên), Trần Thanh Đức |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Huế |
| Name of publisher, distributor, etc. | Đại học Huế |
| Date of publication, distribution, etc. | 2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 145tr.,pl. |
| Other physical details | hình ảnh |
| Dimensions | 27cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Trường Đại học Nông lâm, Đại học Huế |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Giáo trình cung cấp tổng quan về khí hậu và biến đổi khí hậu, gồm định nghĩa, phân loại khí hậu (theo Koeppen và phân vùng khí hậu Việt Nam) và các thành tố chính như tuần hoàn nhiệt, ẩm hoàn lưu khí quyển,...Sản xuất cây trồng ngắn ngày, bao gồm các loại cây như lúa, ngô, khoai, mía, đậu,...thích ứng với biến đổi khí hậu. Ứng dụng công nghệ thông tin trong sản xuất cây trồng thích ứng với biến đổi khí hậu. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | Trồng trọt |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Cây trồng |
| -- | Thích ứng |
| -- | Biến đổi khí hậu |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Sách in |
| Withdrawn status | Lost status | Source of classification or shelving scheme | Damaged status | Not for loan | Permanent Location | Current Location | Date acquired | Full call number | Barcode | Date last seen | Price effective from | Koha item type |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045363 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045364 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045365 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045366 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045367 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045368 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045369 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045370 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045371 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045372 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045373 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045374 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045375 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045376 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045377 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045378 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045379 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045380 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045381 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in | |||||
| Trung tâm Thông tin - Thư viện | Kho Mở T2 | 2026-03-18 | 631.58 S | NL.045382 | 2026-03-18 | 2026-03-18 | Sách in |