Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Các dạng front vùng biển ven bờ Đông Nam Bộ (Biểu ghi số 10613)

000 -LEADER
fixed length control field nam a22 7a 4500
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260330224150.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 260330b ||||| |||| 00| 0 eng d
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 551.46
Item number C
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần, Anh Tú
Dates associated with a name Chủ biên
245 ## - TITLE STATEMENT
Title Các dạng front vùng biển ven bờ Đông Nam Bộ
Statement of responsibility, etc. Trần Anh Tú (cb.), Nguyễn Kim Cương, Cao Thị Thu Trang,...[và những người khác]
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Hà Nội
Name of publisher, distributor, etc. Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Date of publication, distribution, etc. 2025
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 286tr.,pl.
Other physical details Minh họa
Dimensions 24cm.
500 ## - GENERAL NOTE
General note ĐTTS: Viện Hàn Lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Giới thiệu chung về front biển và đặc trưng của front biển; Phương pháp nghiên cứu front nhiệt mặt biển từ ảnh viễn thám; Các quá trình tương tác sông - biển vùng biển ven bờ Đông Nam Bộ; Biến động front biển khu vực Đông Nam Bộ do tương tác sông - biển; Front và môi trường sinh thái
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element Vùng biển
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hải dương học
-- Vùng biển
-- Ven bờ
-- Đông Nam Bộ Việt Nam
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần, Đình Lân
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Vũ, Công Hữu
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Đinh, Văn Nhân
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Cao, Văn Lương
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Source of classification or shelving scheme
Koha item type Sách in
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-03-30 551.46 C NL.045391 2026-03-30 2026-03-30 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-03-30 551.46 C NL.045392 2026-03-30 2026-03-30 Sách in

Powered by Koha