Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Giáo trình bản đồ và phân vùng chức năng trong lĩnh vực thủy sản (Biểu ghi số 10618)

000 -LEADER
fixed length control field 01327nam a2200385Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00000946
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260402232220.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 110427s2003 ||||||viesd
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786326272277
Terms of availability 180.000đ
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 639
Item number B
100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hà, Nam Thắng
Relator term Chủ biên
Affiliation Huaf
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Giáo trình bản đồ và phân vùng chức năng trong lĩnh vực thủy sản
Statement of responsibility, etc. Hà Nam Thắng (Chủ biên); Mạc Như Bình
Remainder of title Dùng cho hệ Đại học - Ngành Thú y
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Huế
Name of publisher, distributor, etc. Đại học Huế
Date of publication, distribution, etc. 2026
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 184tr.
Dimensions 27cm.
504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE
Bibliography, etc. note Tài liệu tham khảo tr.181-184
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trình bày kiến thức về bản đồ. Hướng dẫn quy trình và phương pháp thành lập bản đồ địa lý,
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element THỦY SẢN
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thủy sản
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Bản đồ
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Phân vùng
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Mạc, Như Bình
9 (RLIN) 2
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hồ, Thị Dung
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lê, Minh Đức
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Trường Đại học Nông Lâm Huế
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách in
Source of classification or shelving scheme
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045329 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045397 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045398 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045399 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045400 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045401 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045402 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045403 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045404 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045405 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045406 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045407 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045408 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045409 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045410 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045411 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045412 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045413 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045414 2026-04-02 2026-04-02 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-04-02 639 B NL.045415 2026-04-02 2026-04-02 Sách in

Powered by Koha