| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01156nam a2200265Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000649 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260617172037.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2004 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| International Standard Book Number |
9786046720249 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
609.52 |
| Item number |
T |
| 110 ## - MAIN ENTRY--CORPORATE NAME |
| Corporate name or jurisdiction name as entry element |
Mạng lưới Học thuật người Việt Nam tại Nhật Bản |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Tuyển tập Khoa học và Công nghệ Nhật Bản 2021 |
| Statement of responsibility, etc. |
Mạng lưới Học thuật người Việt Nam tại Nhật Bản |
| 246 ## - VARYING FORM OF TITLE |
| Title proper/short title |
Science and Technology in Japan 2021 |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Khoa học kỹ thuật |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
273tr. |
| Dimensions |
29cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Giới thiệu về quỹ xã hội phi lợi nhuận Quỹ Sống (tên đầy đủ là Quỹ Hỗ trợ phát triển cộng đồng sống bền vững) và hai chương trình hành động của Quỹ là Nhà chống lũ và Làng hạnh phúc. Giới thiệu các mô hình nhà an toàn do chương trình Nhà chống lũ hỗ trợ người dân vùng lũ lụt. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
CƠ KHÍ CÔNG NGHỆ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Khoa học công nghệ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Tuyển tập |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Nhật Bản |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|