| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01156nam a2200265Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000649 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260617181915.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2004 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| Terms of availability |
239.000đ |
| International Standard Book Number |
9786326073423 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
895.922 3 |
| Item number |
H |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Trần, Đức Nguyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Hồi ký Trần Đức Nguyên |
| Statement of responsibility, etc. |
Trần Đức Nguyên |
| Remainder of title |
Nhớ lại và suy ngẫm |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Khoa học xã hội |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
363tr. |
| Dimensions |
24cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Tác giả có tên khai sinh là Đinh Kiến Thuận |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Kể về cuộc đời và sự nghiệp của nhà cách mạng lão thành, chuyên gia kinh tế Trần Đức Nguyên – người có nhiều đóng góp quan trọng trong việc hình thành và thực thi các chủ trương, chính sách đổi mới của Đảng và Nhà nước. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
KINH TẾ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Chuyên gia kinh tế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Đổi mới kinh tế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Kinh tế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Hồi ký |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|