Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Báo cáo kinh tế thường niên Đồng bằng sông Cửu Long 2023 (Biểu ghi số 10632)

000 -LEADER
fixed length control field 01156nam a2200265Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00000649
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260617235706.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 110427s2004 ||||||viesd
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786049656972
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 338
Item number B
245 ## - TITLE STATEMENT
Title Báo cáo kinh tế thường niên Đồng bằng sông Cửu Long 2023
Statement of responsibility, etc. VCCI
Remainder of title các nút thắt thể chế, quản trị và liên kết vùng
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Cần Thơ
Name of publisher, distributor, etc. Nxb Đại học Cần Thơ
Date of publication, distribution, etc. 2023
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 284tr.
Dimensions 30cm.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Phân tích tình hình phát triển kinh tế vùng Đồng bằng sông Cửu Long năm 2023; trình bày các vấn đề về thể chế, quản trị và liên kết vùng, đồng thời đánh giá những khó khăn, thách thức và định hướng phát triển kinh tế khu vực.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element KINH TẾ
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Liên kết vùng
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kinh tế vùng
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kinh tế
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam
710 ## - ADDED ENTRY--CORPORATE NAME
Corporate name or jurisdiction name as entry element Fulbright University Vietnam
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách in
Source of classification or shelving scheme
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T1 2026-06-17 330 B ST.000184 2026-06-17 2026-06-17 Sách in

Powered by Koha