Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Thực hành nông nghiệp tốt trên một số cây trồng có giá trị kinh tế cao tại tỉnh Quảng Ngãi (Biểu ghi số 10635)

000 -LEADER
fixed length control field 01588nam a2200325Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00000084
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260622174636.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 110427s2006 ||||||viesd
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 294.000đ
International Standard Book Number 9786326272215
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 635
Item number T
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trần, Thanh Đức
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Thực hành nông nghiệp tốt trên một số cây trồng có giá trị kinh tế cao tại tỉnh Quảng Ngãi
Statement of responsibility, etc. Trần Thanh Đức, Hoàng Thị Thái Hòa đồng chủ biên; Nguyễn Vĩnh Trường...[và những người khác]
Remainder of title sách chuyên khảo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Huế
Name of publisher, distributor, etc. Đại học Huế
Date of publication, distribution, etc. 2026
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 222tr.
Dimensions 24cm.
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trình bày các nguyên tắc và kỹ thuật thực hành nông nghiệp tốt đối với một số cây trồng có giá trị kinh tế cao tại tỉnh Quảng Ngãi; phân tích điều kiện canh tác, quy trình sản xuất, quản lý dịch hại, sử dụng phân bón và các giải pháp nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp theo tiêu chuẩn VietGap.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element NÔNG HỌC
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Tiêu chuẩn VIETGAP
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Trồng trọt
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Thực hành nông nghiệp
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kỹ thuật canh tác
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hoàng, Thị Thái Hòa
Relator term chủ biên
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Vĩnh Trường
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Trung Hải
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lê, Khắc Phúc
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Phùng, Lan Ngọc
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Trương, Thị Diệu Hạnh
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hoàng, Thị Ngọc Vân
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Phạm, Ngọc Duy
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách in
Source of classification or shelving scheme
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-06-22 635 T NL.045422 2026-06-22 2026-06-22 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-06-22 635 T NL.045423 2026-06-22 2026-06-22 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-06-22 635 T NL.045424 2026-06-22 2026-06-22 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-06-22 635 T NL.045425 2026-06-22 2026-06-22 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-06-22 635 T NL.045426 2026-06-22 2026-06-22 Sách in

Powered by Koha