Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Hoạt độ nước: lý thuyết và ứng dụng trong công nghệ thực phẩm (Biểu ghi số 10637)

000 -LEADER
fixed length control field 01588nam a2200325Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00000084
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260623175128.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 110427s2006 ||||||viesd
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
Terms of availability 125.000đ
International Standard Book Number 9786326272895
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 664.028
Item number H
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Thị Thủy Tiên
Relator term chủ biên
245 10 - TITLE STATEMENT
Title Hoạt độ nước: lý thuyết và ứng dụng trong công nghệ thực phẩm
Statement of responsibility, etc. Nguyễn Thị Thúy Tiên (chủ biên), Hoàng Minh Tuấn, Lê Thị Ly Na
Remainder of title sách tham khảo
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Huế
Name of publisher, distributor, etc. Đại học Huế
Date of publication, distribution, etc. 2026
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 109tr.
Dimensions 24cm.
500 ## - GENERAL NOTE
General note Đầu TTS ghi: Đại học Huế. Trường Đại học Nông Lâm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trình bày tổng quan về củ nghệ và curcumin; phân tích công nghệ chế biến tinh bột nghệ, quy trình sản xuất viên nang tinh nghệ mật ong và công nghệ chế biến nước uống nanocurcumin trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm.
650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element CƠ KHÍ CÔNG NGHỆ
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Công nghệ thực phẩm
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Hoạt độ nước
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Bảo quản thực phẩm
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Hoàng, Minh Tuấn
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Lê, Thị Ly Na
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Sách in
Source of classification or shelving scheme
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-06-23 664.028 H NL.045430 2026-06-23 2026-06-23 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-06-23 664.028 H NL.045431 2026-06-23 2026-06-23 Sách in
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-06-23 664.028 H NL.045432 2026-06-23 2026-06-23 Sách in

Powered by Koha