| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260812221705.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260703b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
KN/PTNT |
| Item number |
2025/V |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Văn, Thị Hoài Tú |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá sức tải xã hội cho điểm du lịch sinh thái cộng đồng tại phá Tam Giang thành phố Huế |
| Remainder of title |
Đề án Tốt nghiệp Thạc sĩ nông nghiệp. Ngành Phát triển nông thôn. Mã số: 8620116 |
| Statement of responsibility, etc. |
Văn Thị Hoài Tú |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
72tr.,pl |
| Other physical details |
ảnh màu |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Hoàng Dũng Hà |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Phân tích đặc điểm và thực trạng phát triển du lịch sinh thái cộng đồng tại thôn Ngư Mỹ Thạnh; Hệ thống hóa các nguòn lực phát triển du lịch: tài nguyên tự nhiên và tài nguyên văn hóa, cộng đồng. Đánh giá Sức tải xã hội (Social Carrying Capacity) dựa trên nhận thức cộng đồng. Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến sức tải xã hội; Đề xuất giải pháp quản lý sức tải và phát triển du lịch bền vững. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Phát triển nông thôn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Sinh thái cộng đồng |
| -- |
Sức tải xã hội |
| -- |
Du lịch bền vững |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |