| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01588nam a2200325Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000084 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260706161236.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2006 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| Terms of availability |
81.000đ |
| International Standard Book Number |
9786326271232 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
663.94 |
| Item number |
K |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Thị Vân Anh |
| Relator term |
chủ biên |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Kỹ thuật chế biến trà thảo mộc túi lọc |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyễn Thị Vân Anh, Nguyễn Văn Toàn (đồng chủ biên); Nguyễn Đức Chung...[và những người khác] |
| Remainder of title |
sách tham khảo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Tp. Hồ Chí Minh |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Đại học Quốc gia Tp. Hồ Chí Minh |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
128tr. |
| Dimensions |
21cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Đầu TTS ghi: Đại học Huế. Trường Đại học Nông Lâm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Trình bày cơ sở khoa học và quy trình kỹ thuật chế biến trà túi lọc thảo mộc. Nội dung đề cập đến tổng quan về trà túi lọc thảo mộc; kỹ thuật chế biến trà túi lọc từ rau diếp cá, atiso đỏ, hoa và thân sâm bố chính cùng một số nguyên liệu thảo mộc khác; phân tích các công đoạn lựa chọn và xử lý nguyên liệu, phối trộn, sấy, nghiền, đóng gói, bảo quản và các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Cung cấp tài liệu phục vụ học tập, giảng dạy, nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm, chế biến nông sản và phát triển các sản phẩm trà thảo mộc. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
CƠ KHÍ CÔNG NGHỆ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Công nghệ thực phẩm |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Trà thảo mộc |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Trà túi lọc |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Văn Toản |
| Relator term |
chủ biên |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Đức Chung |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Trần, Thanh Quỳnh Anh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Quốc Sinh |
| 700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Trần, Thị Kim Nhi |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|