| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01588nam a2200325Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000084 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260715001152.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2006 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| International Standard Book Number |
9786044510514 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
959.704 092 |
| Item number |
B |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Bác Hồ viết báo |
| Remainder of title |
ấn phẩm kỷ niệm 100 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Khoa học - Công nghệ - Truyền thông |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
298tr. |
| Dimensions |
24cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Ấn phẩm được biên soạn nhân dịp kỷ niệm 100 năm Ngày Báo chí Cách mạng Việt Nam (21/6/1925-21/6/2025) |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Tập hợp các bài báo của Chủ tịch Hồ Chí Minh cùng tư liệu, hình ảnh và các bài viết. |
| 600 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Hồ Chí Minh |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
LĨNH VỰC KHÁC |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Báo chí |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Báo chí cách mạng |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|