Xác định gen độc tố và thử độ nhạy với kháng sinh của vi khuẩn Vibrio alginolyticus gây bệnh xuất huyết lở loét trên cá biển ở Thừa Thiên Huế (Biểu ghi số 10654)
[ Hiển thị MARC ]
| 000 -LEADER | |
|---|---|
| fixed length control field | nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER | |
| control field | OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION | |
| control field | 20260721171901.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION | |
| fixed length control field | 260714b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE | |
| Transcribing agency | LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE | |
| Language code of text/sound track or separate title | vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER | |
| Classification number | TS.NTTS |
| Item number | 2026/B |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME | |
| Personal name | Bùi, Hữu Sỷ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT | |
| Title | Xác định gen độc tố và thử độ nhạy với kháng sinh của vi khuẩn Vibrio alginolyticus gây bệnh xuất huyết lở loét trên cá biển ở Thừa Thiên Huế |
| Remainder of title | Đề án tốt nghiệp Thạc sĩ thủy sản. Ngành: Nuôi trồng thủy sản |
| Statement of responsibility, etc. | Bùi Hữu Sỷ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. | |
| Place of publication, distribution, etc. | Huế |
| Date of publication, distribution, etc. | 2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION | |
| Extent | 61tr.,pl. |
| Other physical details | Minh họa |
| Dimensions | 30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE | |
| General note | Người HDKH: TS. Nguyễn Thị Huế Linh. |
| 504 ## - BIBLIOGRAPHY, ETC. NOTE | |
| Bibliography, etc. note | Tài liệu tham khảo: Tr50-53 |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. | |
| Summary, etc. | Nghiên cứu xác định sự hiện diện của các gen độc tố và đánh giá mức độ nhạy cảm với kháng sinh của chủng vi khuẩn Vibrio alginolyticus phân lập từ cá biển bị bệnh xuất huyết lở loét tại khu vực Thừa Thiên Huế. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc chẩn đoán, phòng ngừa và điều trị bệnh dịch hiệu quả trong nuôi trồng thủy sản biển. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM | |
| Topical term or geographic name entry element | THỦY SẢN |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED | |
| Uncontrolled term | Nuôi trồng thủy sản |
| -- | Cá biển |
| -- | Ngư y |
| -- | Bệnh xuất huyết lở loét |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) | |
| Source of classification or shelving scheme | |
| Koha item type | Luận án - Luận văn in |
No items available.