| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01588nam a2200325Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000084 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260721222132.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2006 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| International Standard Book Number |
9786044510477 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
959.704 1 |
| Item number |
M |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Hà Nguyễn |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
100 điều nên biết về cuộc kháng chiến chống Pháp (1945-1954) và Chiến thắng Điện Biên Phủ (5-1954) |
| Statement of responsibility, etc. |
Hà Nguyễn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Khoa học - Công nghệ - Truyền thông |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
299tr. |
| Dimensions |
21cm. |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Trình bày 100 sự kiện, mốc lịch sử và dữ liệu quan trọng về cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945-1954) kết hợp phân tích Chiến thắng Điện Biên Phủ (5/1954). Phản ánh diễn biến chiến trường, đường lối kháng chiến toàn dân, toàn diện và sự chỉ đạo chiến lược, chiến thuật sáng tạo của Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh. Đánh giá nguyên nhân thắng lợi, tầm vóc vĩ đại và ý nghĩa lịch sử của Chiến thắng Điện Biên Phủ trong việc kết thúc 9 năm trường kỳ kháng chiến, chấm dứt ách đô hộ của chủ nghĩa thực dân và lập lại hòa bình tại Đông Dương |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
LĨNH VỰC KHÁC |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Lịch sử Việt Nam |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Kháng chiến chống Pháp |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Điện Biên Phủ |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|