| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01588nam a2200325Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00000084 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260728232455.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
110427s2006 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| International Standard Book Number |
9786044510521 |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
306 |
| Item number |
T |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Hà Nguyễn |
| 245 10 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Tiểu vùng văn hóa Đồng bằng sông Cửu Long |
| Statement of responsibility, etc. |
Hà Nguyễn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Hà Nội |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Khoa học - Công nghệ - Truyền thông |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
298tr. |
| Dimensions |
24cm. |
| 490 ## - SERIES STATEMENT |
| Series statement |
Không gian văn hóa Việt |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Tổng quát các đặc trưng văn hóa cơ bản của tiểu vùng văn hóa Đồng bằng sông Cửu Long trong tổng thể không gian văn hóa Việt Nam. Phân tích bối cảnh tự nhiên, lịch sử khai phá, văn hóa sông nước, phong tục tập quán, tín ngưỡng và đời sống tâm linh của các cộng đồng cư dân Nam Bộ. Đánh giá giá trị di sản văn hóa truyền thống và các định hướng bảo tồn, phát huy bản sắc văn hóa vùng trong bối cảnh phát triển hiện đại. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Văn hóa dân gian |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Văn hóa Đồng bằng sông Cửu Long |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Tiểu vùng văn hóa |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|