| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260812220557.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260728b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
NH.BVTV |
| Item number |
2024/Đ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Đàm, Xuân Tùng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Khảo nghiệm một số giống sắn kháng bệnh khảm lá tại tỉnh Quảng Nam |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ Nông nghiệp. Chuyên ngành Bảo vệ thực vật. Mã số: 8.62.01.12 |
| Statement of responsibility, etc. |
Đàm Xuân Tùng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
91tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Trần Thị Hoàng Đông |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Đánh giá thực trạng canh tác sắn và bệnh khảm lá trên cây sắn tại huyện Quế Sơn, tỉnh Quảng Nam; Đánh giá tình hình sinh trưởng, phát triển, năng suất và chất lượng các giống sắn thí nghiệm; Điều tra thành phần sinh vật hại và diễn biến bệnh khảm lá trên các giống sắn thí nghiệm. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Cây sắn |
| Chronological subdivision |
Bệnh khảm lá |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Bảo vệ thực vật |
| -- |
Giống sắn |
| -- |
Bệnh khảm lá trên cây sắn |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |