| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
01293nam a2200301Ia 4500 |
| 001 - CONTROL NUMBER |
| control field |
00003046 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260807162215.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
120418s1975 ||||||viesd |
| 020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER |
| International Standard Book Number |
9786044263656 |
| Terms of availability |
500.000đ |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE |
| MARC country code |
vn |
| 082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
664.07 |
| Item number |
H |
| 100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Hoàng Em |
| 245 00 - TITLE STATEMENT |
| Title |
Hướng dẫn thẩm định các biện pháp kiểm soát mối nguy trong phát triển kế hoạch HACCP thực phẩm |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyễn Hoàng Em (Hoàng Em Đồng Tháp) |
| 246 ## - VARYING FORM OF TITLE |
| Title proper/short title |
Guidelines for validation of food safety hazard control measures in developing food HACCP plans |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Đồng Nai |
| Name of publisher, distributor, etc. |
Nxb. Đồng Nai |
| Date of publication, distribution, etc. |
2026 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
442tr. |
| Dimensions |
30cm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Hướng dẫn chi tiết nguyên tắc và quy trình thẩm định các biện pháp kiểm soát mối nguy an toàn thực phẩm (sinh học, hóa học, vật lý) trong quá trình xây dựng và vận hành hệ thống HACCP. Cung cấp các phương pháp xác định điểm kiểm soát tới hạn (CCP), thiết lập giới hạn tới hạn, giám sát và hành động khắc phục nhằm đảm bảo chất lượng, an toàn vệ sinh thực phẩm cho các doanh nghiệp, cơ sở chế biến. |
| 650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
CƠ KHÍ CÔNG NGHỆ |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
An toàn thực phẩm |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Công nghệ thực phẩm |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Hệ thống HACCP |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Koha item type |
Sách in |
| Source of classification or shelving scheme |
|