| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260817220150.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260810b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
639 |
| Item number |
2022/P |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Phạm, Thị Hải Yến |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu vi khuẩn Vibrio gây bệnh xuất huyết trên cá Hồng Mỹ Sciaenops ocelalatus (LINNAEUS, 1766) và thử nghiệm biện pháp phòng trị bệnh bằng diệp hạ châu (Phyllanthus amarus). |
| Remainder of title |
Luấn án Tiến sĩ Nuôi trồng thủy sản. Ngành Nuôi trồng thủy sản. Mã số: 9620301 |
| Statement of responsibility, etc. |
Phạm Thị Hải Yến |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2022 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
139tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa (ảnh màu) |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Nguyễn Quang Linh, PGS.TS. Nguyễn Duy Quỳnh Trâm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Khảo sát tình hình nuôi và dịch bệnh trên cá Hồng mỹ tại một số khu vực ở Thừa Thiên Huế; Phân lập và định danh các chủng vi khuẩn Vibrio gây bệnh xuất huyết trên cá Hồng mỹ. Nghiên cứu một số đặc điểm sinh học của các chủng Vibrio phân lập được. Nghiên cứu sử dụng cao chiết cây DHC trong phòng và điều trị bệnh xuất huyết do vi khuẩn Vibrio ở cá Hồng mỹ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Thủy sản |
| Geographic subdivision |
Thừa Thiên Huế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Thủy sản |
| -- |
Cá Hồng mỹ |
| -- |
Các chủng Vibrio phân lập |
| -- |
Bệnh xuất huyết |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |