Thư viện trường Đại học Nông Lâm Huế

Giáo trình Cơ học kết cấu (Biểu ghi số 10671)

000 -LEADER
fixed length control field 01293nam a2200301Ia 4500
001 - CONTROL NUMBER
control field 00003046
003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER
control field OSt
005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION
control field 20260812220719.0
008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION
fixed length control field 120418s1975 ||||||viesd
020 ## - INTERNATIONAL STANDARD BOOK NUMBER
International Standard Book Number 9786326273892
Terms of availability 168.000đ
040 ## - CATALOGING SOURCE
Transcribing agency LIC
041 ## - LANGUAGE CODE
Language code of text/sound track or separate title vie
044 ## - COUNTRY OF PUBLISHING/PRODUCING ENTITY CODE
MARC country code vn
082 1# - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER
Classification number 624.17
Item number C
100 1# - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Phạm, Việt Hùng
245 00 - TITLE STATEMENT
Title Giáo trình Cơ học kết cấu
Remainder of title dùng cho sinh viên ngành Kỹ thuật Xây dựng
Statement of responsibility, etc. Phạm Việt Hùng (chủ biên); Nguyễn Thị Thanh
260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC.
Place of publication, distribution, etc. Huế
Name of publisher, distributor, etc. Đại học Huế
Date of publication, distribution, etc. 2026
300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION
Extent 250tr.
Dimensions 27cm
500 ## - GENERAL NOTE
General note Đầu TTS ghi: Đại học Huế. Trường Đại học Nông Lâm
520 ## - SUMMARY, ETC.
Summary, etc. Trình bày kiến thức cơ bản về cơ học kết cấu phục vụ ngành kỹ thuật xây dựng. Phân tích cấu tạo hình học của các hệ kết cấu, phương pháp tính toán chuyển vị, nội lực (lực dọc, lực cắt, mômen uốn) trong các hệ phẳng tĩnh định và siêu tĩnh (dầm, khung, giàn) dưới tác dụng của tải trọng cố định, di động và các nguyên nhân phi tải trọng.
650 #4 - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM
Topical term or geographic name entry element CƠ KHÍ CÔNG NGHỆ
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Cơ học kết cấu
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Kỹ thuật xây dựng
653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED
Uncontrolled term Cơ học
700 ## - ADDED ENTRY--PERSONAL NAME
Personal name Nguyễn, Thị Thanh
942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA)
Koha item type Giáo trình
Source of classification or shelving scheme
Bản tài liệu
Withdrawn status Lost status Source of classification or shelving scheme Damaged status Not for loan Permanent Location Current Location Date acquired Full call number Barcode Date last seen Price effective from Koha item type
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045455 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045456 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045457 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045458 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045459 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045460 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045461 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045462 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045463 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045464 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045465 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045466 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045467 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045468 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045469 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045470 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045471 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045472 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045473 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình
          Trung tâm Thông tin - Thư viện Kho Mở T2 2026-08-12 624.17 C NL.045474 2026-08-12 2026-08-12 Giáo trình

Powered by Koha