| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260813164825.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260813b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
633.18 |
| Item number |
T |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Trần, Xuân Hạnh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu đặc điểm di truyền và một số biện pháp kỹ thuật canh tác giống nếp ngự Sa Huỳnh tại tỉnh Quảng Ngãi |
| Remainder of title |
Luận án Tiến sĩ nông nghiệp. Chuyên ngành Khoa học cây trồng. Mã số: 9620110 |
| Statement of responsibility, etc. |
Trần Xuân Hạnh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2026 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
133tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa (ảnh màu) |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: pGS.TS. Nguyễn Đình Thi, TS. Nguyễn Thanh Liêm |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Nghiên cứu đặc điểm di truyền của giống nếp Ngự Sa Huỳnh bằng chỉ thị và hình thái, đồng thời phân tích các đặc điểm nông sinh học đặc trưng của giống nếp Ngự Sa Huỳnh. Nghiên cứu xác định lượng giống gieo sạ tối ưu, phù hợp với điều kiện canh tác tại địa phương. Nghiên cứu xác định lượng đạm và kali phù hợp cho giống nếp. Xây dựng mô hình sản xuất giống nếp Sa Huỳnh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Khoa học cây trồng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Giống lúa nếp Sa Huỳnh |
| -- |
Nếp ngự |
| -- |
Kỹ thuật canh tác |
| -- |
Di truyền |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |