| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260817221530.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260813b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
633.85 |
| Item number |
T |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Thái, Thị Quỳnh Thư |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật canh tác giống dừa ta trên đất nhiễm mặn tại tỉnh Bến Tre. |
| Remainder of title |
Luận án Tiến sĩ Khoa học cây trồng. Ngành Khoa học cây trồng. Mã số: 9620110 |
| Statement of responsibility, etc. |
Thái Thị Quỳnh Thư |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2026 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
175tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: GS.TS. Trần Đăng Hòa, PGS.TS. Trần Thị Hoàng Đông |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Điều tra, đánh giá thực trạng sản xuất dừa và tình hình xâm nhập mặn ở các vùng trồng dừa tỉnh Bến Tre; Đánh giá khả năng chịu mặn của giống dừa Ta (giai đoạn vườn ươm và giai đoạn trồng ngoài đồng); Nghiên cứu liều lượng và số lần bón phân lân cho giống dừa Ta ở thời kỳ kinh doanh (7-8 năm tuổi) tại vùng đất nhiễm mặn tỉnh Bến Tre; Xây dựng mô hình ứng dụng liều lượng và số lần phân lân thích hợp cho giống dừa Ta trồng trên đất nhiễm mặn tỉnh Bến Tre. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Khoa hoc cây trồng |
| General subdivision |
Cây dừa |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Cây dừa |
| -- |
Giống dừa Ta |
| -- |
Liều lượng và phân bón |
| -- |
Đất nhiễm mặn |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |