| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260817221347.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260814b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
633.18 |
| Item number |
T |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Trương, Thị Diệu Hòa |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu ảnh hưởng của than sinh học giàu silic từ phụ phẩm cây trồng đến sản xuất lúa và hàm lượng kim loại nặng trong đất tại tỉnh Thừa Thiên Huế. |
| Remainder of title |
Luận án Tiến sĩ nông nghiệp. Chuyên ngành Khoa học cây trồng. Mã số: 9620110 |
| Statement of responsibility, etc. |
Trương Thị Diệu Hòa |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2026 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
134tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: GS.TS. Hoàng Thị Thái Hòa, PGS.TS. Trần Thanh Đức |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Khảo sát hiện trạng sử dụng phụ phẩm cây trồng và than sinh học tại vùng trồng lúa ở tỉnh Thừa Thiên Huế; Nghiên cứu hàm lượng một số nguyên tố kim loại nặng trong đất trồng lúa tại vùng nghiên cứu; Nghiên cứu ảnh hưởng của dạng và liều lượng than sinh học giàu Si từ vỏ trấu và vỏ lạc đến sinh trưởng, phát triển, năng suất lúa, hiệu quả kinh tế và hàm lượng kim loại nặng trên đất phù sa tại tỉnh Thừa Thiên Huế trong phòng, nhà lưới và trên đồng ruộng; Xây dựng mô hình sử dụng than sinh học giàu Si từ vỏ trấu và vỏ lạc trong sản xuất lúa và giảm hàm lượng kim loại nặng trên đất phù sa tại tỉnh Thừa Thiên Huế. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Phụ phẩm cây trồng |
| Geographic subdivision |
Thừa Thiên Huế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Khoa học cây trồng |
| -- |
Cây lúa |
| -- |
Hàm lượng nguyên tố kim loại nặng |
| -- |
Than sinh học Si |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |