| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260821234134.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260818b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
CNTY.CN |
| Item number |
2026/T |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Trần, Thảo Hiền |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Xác định tỷ lệ nhiễm Toxocara Canis trên chó, hiệu quả điều trị của Albendazole và Ivermectin tại phòng khám thú y Hiền Hòa, Biên Hòa Đồng Nai |
| Remainder of title |
Đề án Tốt nghiêp Thạc sĩ Thú y. Ngành Thú y. Mã số: 8640101 |
| Statement of responsibility, etc. |
Trần Thảo Hiền |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
55tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Phạm Hoàng Sơn Hưng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Ghi nhận và phân tích các biểu hiện lâm sàng thường gặp ở chó nhiễm Toxocara canis. Xác định tỷ lệ nhiễm Toxocara canis trên chó được thăm khám tại phòng khám thú y Hiền Hòa. Đánh giá các chỉ tiêu huyết học và sinh hóa trong xét nghiệm cận lâm sàng của các trường hợp nhiễm bệnh. So sánh hiệu quả điều trị của hai loại thuốc Albendazole và Ivernmectin. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Thú y |
| Chronological subdivision |
Chó |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Thú y |
| -- |
Chó |
| -- |
Chó nhiễm Toxocara canis |
| -- |
Hiệu quả của thuốc Albendazole |
| -- |
Thuốc Ivermectin |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |