| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260821233925.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260818b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
TNĐ.QLĐ |
| Item number |
2025/L |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Lê, Đăng Linh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá kết quả thực hiện kế hoạch sử dụng đất hàng năm giai đoạn 2021 - 2024 của quận Liên Chiểu, thành phố Đà Nẵng |
| Remainder of title |
Đề án tốt nghiệp Thạc sĩ Quản lý tài nguyên và môi trường. Ngành Quản lý đất đai. Mã số: 8850103 |
| Statement of responsibility, etc. |
Lê Đăng Linh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
69tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Trần Thị Phượng |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của quận Liên Chiểu. Hiện trạng sử dụng đất và kiểm kê đất đai giai đoạn 2021 - 2024 trên địa bàn quận; Kết quả thực hiện kế hoạch sử dụng đất hàng năm trong giai đoạn 2021 - 2024; Đề xuất một số giải pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả thực hiện kế hoạch sử dụng đất của địa bàn nghiên cứu. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Tài nguyên đất |
| 651 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--GEOGRAPHIC NAME |
| Geographic subdivision |
Thành phố Đà Nẵng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Kiểm kê đất đai |
| -- |
Hiện trạng sử dụng đất |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |