| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260821225049.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260821b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
CNTY.TY |
| Item number |
2025/B |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Bùi, Minh Hiếu |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu tiềm năng kháng khuẩn của vi hạt tinh dầu sả chanh (cymbopogon citratus) trên vi khuẩn bordetella bronchiseptica phân lập trên heo |
| Remainder of title |
Đề án Tốt nghiệp Thạc sĩ Thú y. Ngành Thú y. Mã số: 8640101 |
| Statement of responsibility, etc. |
Bùi Minh Hiếu |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
73tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Phạm Hồng Sơn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Phân lập các chủng B. bronchiseptica chọn ra 3 chủng B. bronchiseptica đa đề kháng và mang gen độc lực; Chiêt xuất tinh dầu Sả Chanh (LO) và thử hoạt tính kháng khuẩn đối với các chủng phân lập được; Điều chế vi hạt tinh dầu Sả Chanh xác định các đặc điểm của vi hạt và thử hoạt tính kháng khuẩn đối với các chủng phân lập được; Đánh giá khả năng kháng khuẩn của vi hạt tinh Sả Chanh theo thời gian bảo quản. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Thú y |
| Chronological subdivision |
Heo |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Tinh dầu Sả Chanh |
| -- |
Chủng B. bronchiseptica |
| -- |
Kháng khuẩn |
| -- |
Chủng phân lập |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |