| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260821230442.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260821b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
CNTY.TY |
| Item number |
2025/N |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Thị Hương |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Ảnh hưởng của việc bổ sung chế phẩm postbiotic từ saccharomyces cerevisiae vào khẩu phần ăn của lợn nái giai đoạn mang thai và nuôi con đến số lượng và kháng kháng sinh của escherichia Coli. |
| Remainder of title |
Đề án Tốt nghiệp Thạc sĩ Thú y. Ngành Thú y. Mã số: 8640101 |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyễn Thị Hương |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
45tr.,pl. |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Nguyễn Văn Chào |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung postbiotic từ Saccharoomyces cerevisiae vào khẩu phần ăn của lợn nái từ giai đoạn phối giống đến cai sữa lợn con đối với số lượng Escherichia coli.; Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung postbiotic từ Saccharoomyces cerevisiae vào khẩu phần ăn của lợn nái từ giai đoạn phối giống đến cai sữa lợn con đối với một số yếu tố gây bệnh của Escherichia coli. Đánh giá ảnh hưởng của việc bổ sung postbiotic từ Saccharoomyces cerevisiae vào khẩu phần ăn của lợn nái từ giai đoạn phối giống đến cai sữa lợn con đối với đặc điểm kháng kháng sinh của Escherichia coli. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Thú y |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Thú y |
| -- |
Lợn nái |
| -- |
Khẩu phần ăn |
| -- |
Postbiotic từ Saccharomyces cerevisiae |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |