| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260821233614.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260821b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
TNĐ.QLĐ |
| Item number |
2025/N |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Ngọc Danh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp thực hiện quyền của người sử dụng đất trên địa bàn thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định. |
| Remainder of title |
Đề án Tốt nghiệp Thạc sĩ Quản lý Tài nguyên và Môi trường. Ngành Quản lý đất đai. Mã số: 8850103. |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyễn Ngọc Danh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
123tr.,pl. |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Nguyễn Bích Ngọc, TS. Nguyễn Ngọc Thanh |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thị xã Hoài Nhơn; Tình hình quản lý và sử dụng đất trên địa bàn; Thực trạng thực hiện quyền của người sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân tại địa bàn thị xã Hoài Nhơn; Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả trong việc thực hiện quyền của người sử dụng đất đối với hộ gia đình, cá nhân tại địa bàn thị xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Quản lý đất đai |
| Geographic subdivision |
Tỉnh Bình Định |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Quyền sử dụng đất |
| -- |
Tài sản khác gắn liền với đất |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |