| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260825221114.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260825b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
CNTY.CN |
| Item number |
2024/N |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Bình Nguyên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Phân tích dữ liệu nguồn gen liên quan đến chất lượng thịt và đa hình gen cast ở bò vàng nuôi tại huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ nông nghiệp. Ngành Chăn nuôi. Mã số:8320105. |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyễn Bình Nguyên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
71tr.,pl |
| Other physical details |
Minh họa (ảnh màu) |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Lê Nữ Anh Thư |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Phân tích dữ liệu nguồn gen liên quan đến chất lượng thịt ở bò Vàng nuôi ở huyện A Lưới, tỉnh Thừa Thiên Huế sử dụng công nghệ giải trình tự thế hệ mới; Phân tích đa hình gen CAST liên quan đến độ mềm thịt của bò Vàng sử dụng phương pháp PCR-RFLP và giải trình tự Sanger. |
| 648 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--CHRONOLOGICAL TERM |
| Chronological term |
Chăn nuôi |
| Chronological subdivision |
Bò |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Chăn nuôi |
| -- |
Bò vàng |
| -- |
PCR-RFLP |
| -- |
Giải trình tự Sanger |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |