| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260825222741.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260825b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
NH.BVTV |
| Item number |
2024/L |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Lê, Sỹ Hoàng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu thành phần các loài côn trùng gây hại trên nông sản nhập khẩu qua cửa khẩu quốc tế Bờ Y, tỉnh Kon Tum và đặc điểm nhận biết các loài rệp sáp gây hại trên quả chuối tươi. |
| Statement of responsibility, etc. |
Lê Sỹ Hoàng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
75tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa (ảnh màu) |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Trần Thị Hoàng Đông |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Điều tra thành phần, tỷ lệ thành phần côn trùng gây hại trên các mặt hàng nông sản nhập khẩu qua cửa khẩu Bờ Y, huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum; Đánh giá mức độ phổ biến của côn trùng gây hại trên các mặt hàng nông sản chính nhập khẩu qua cửa khẩu; Theo dõi diễn biến mật độ côn trùng gây hại trên môt số nông sản nhập khẩu chính trong thời gian sau lưu tại trạm kiểm dịch thực vật; Nghiên cứu một số đặc điểm nhận biết các loài rệp sáp gây hại trên quả chuối tươi nhập khẩu |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Bảo vệ thực vật |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Côn trùng gây hại |
| -- |
Nông sản nhập khẩu |
| -- |
Rệp sáp |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |