| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260904162209.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260904b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
TNĐ.QLĐ |
| Item number |
2025/Đ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Đỗ, Nhật Huy |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá thực trạng công tác thu hồi và hủy giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất tại xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
| Remainder of title |
Đề án Tốt nghiệp Thạc sĩ Quản lý tài nguyên và môi trường. Ngành Quản lý đất đai. Mã số: 8850103. |
| Statement of responsibility, etc. |
Đỗ Nhật Huy |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
54tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Dương Thị Thu Hà |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và hiện trạng sử dụng đất của thị xã Hoài Nhơn; Thực trạng công tác thu hồi và hủy giấy chứng nhận (GCN) tại xã Hoài Nhơn; Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến công tác thu hồi, hủy GCN tại thị xã Hoài Nhơn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Quản lý đất đai |
| Geographic subdivision |
Xã Hoài Nhơn, tỉnh Bình Định |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Thu hồi và hủy Giấy chứng nhận |
| -- |
Quản lý đất đai |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |