| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260904172124.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260904b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
TNĐ.QLĐ |
| Item number |
2024/N |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Văn Hoan |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp quản lý, phát triển tài nguyên rừng tại ban quản lý rừng lịch sử, văn hóa, môi trường Hồ Lăk |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ Lâm nghiệp. Ngành Lâm học. Mã số: 8620201 |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyễn Văn Hoan |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
74tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Đặng Thái Dương |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Điều kiện kinh tế, xã hội, đánh giá thực trạng và công tác quản lý rừng của Ban quản lý (BQL) rừng lịch sử, văn hóa, môi trường (LSVHMT) Hồ Lắk; Phân tích vai trò các bên liên quan và SWOT đối với công tác quản lý, bảo vệ và phát triển rừng LSVHMT. Đề xuất các giải pháp góp phần quản lý, phát triển có hiệu quả tài nguyên rừng. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Tài nguyên rừng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Quản lý tài nguyên rừng |
| -- |
Phát triển tài nguyên rừng |
| -- |
Rừng lịch sử văn hóa môi trường |
| -- |
Hồ Lắk |
| -- |
Lâm học |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |