| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260924153457.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260924b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
NH.BVTV |
| Item number |
2024/N |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Thị Giang |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu ứng dụng chế phẩm vi sinh xử lý phế phụ phẩm nông nghiệp thành phân hữu cơ sinh học và thử nghiệm trên cây rau cải tại thành phố Đà Nẵng. |
| Remainder of title |
Đề án Tốt nghiệp Thạc sĩ nông nghiệp. Ngành Bảo vệ thực vật. Mã số: 8620112 |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyễn Thị Giang |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
65tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa (ảnh màu) |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Nguyễn Thị Thu Thủy |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Xác định khả năng phân giải phế phụ phẩm nông nghiệp thành sản phẩm phân bón hữu cơ sinh học của các loại chế phẩm vi sinh; Xác định ảnh hưởng của phân hữu cơ sinh học đến sinh trưởng, phát triển, năng suất của cây rau cải bẹ xanh; Xác định ảnh hưởng của phân hữu cơ sinh học đến tình hình sâu bệnh hại chính trên cây rau cải bẹ xanh. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Bảo vệ thực vật |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Chế phẩm sinh học |
| -- |
Phụ phẩm nông nghiệp |
| -- |
Phân hữu cơ sinh học |
| -- |
Cây rau cải |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |