| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260929094921.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260929b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
TS.NTTS |
| Item number |
2024/B |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Bùi, Hữu Sỹ |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Xác định gen độc tố và thử độ nhạy với kháng sinh của vi khuẩn Vibrio Alginolyticus gây bệnh xuất huyết lở loét trên cá biển ở Thừa Thiên Huế |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ Thủy sản. Ngành Nuôi trồng thủy sản. |
| Statement of responsibility, etc. |
Bùi Hữu Sỹ |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
60tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa (ảnh màu) |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Nguyễn Thị Huế Linh |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Phân lập chủng vi khuẩn Vibro alginolyticus gây bệnh xuất huyết lở loét trên một số loài cá biển nuôi tại Thừa Thiên Huế; Xác định gen gây độc flagenllin flaA của vi khuẩn Vibro alginolyticus phân lập được. Thực hiện phản ứng thử độ nhạy khánh sinh đối với các chủng Vibrio alginolyticus phân lập được.
|
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Thủy sản |
| Geographic subdivision |
Thừa Thiên Huế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Nuôi lồng cá biển |
| -- |
Chủng vi khuẩn Vibro alginolyticus |
| -- |
Gen gây độc flagellin flaA |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |