| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20260929100253.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
260929b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
LN.LH |
| Item number |
2023/N |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nông, Văn Kiên |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá việc thực hiện phương án quản lý rừng bền vững và đề xuất các giải pháp nhằm quản lý có hiệu quả tài nguyên rừng tại khu bảo tồn thiên nhiên Ngọc Linh, tỉnh Kon Tum. |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ Lâm nghiệp. Ngành Lâm học. Mã số: 8620201 |
| Statement of responsibility, etc. |
Nông Văn Kiên |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
97tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa (ảnh màu) |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Đặng Thái Dương |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội và hiện trạng tài nguyên rừng của Khu bảo tồn thiên nhiên Ngọc Linh, tỉnh Kon Tum; Đánh giá thực trạng công tác tổ chức bộ máy, cơ sở vật chất, công tác quản lý, bảo vệ, phát triển rừng và bảo tồn đa dạng sinh học, phương án quản lý bền vững tại Khu bảo tồn thiên nhiên Ngọc Linh, tỉnh Kon Tum; |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Quản lý rừng |
| Geographic subdivision |
Tỉnh Kon Tum |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Khu bảo tồn thiên nhiên Ngọc Linh |
| -- |
Tài nguyên rừng |
| -- |
Đa dạng sinh học |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |