| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261001150241.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261001b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
LN.LH |
| Item number |
2023/L |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Lê, Nhân Tiến |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu sinh khối và trữ lượng cacbon của rừng keo lai sản xuất gỗ lớn tại hội chủ rừng phát triển bền vững tỉnh Thừa Thiên Huế. |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ Lâm nghiệp. Chuyên ngành Lâm học. Mã số: 8620201 |
| Statement of responsibility, etc. |
Lê Nhân Tiến |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2023 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
80tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa (ảnh màu) |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Hồ Thanh Hà |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Đánh giá thực trạng phát triển rừng trồng keo Lai sản xuất gỗ lớn TTH-FOSDA; Phân tích, đánh giá các chỉ tiêu và đặc trưng cấu trúc của rừng trồng keo Lai sản xuất gỗ lớn; Phân tích, đánh giá sinh khối của rừng Keo lai sản xuất gỗ lớn và các mối quan hệ giữa các đại lượng sinh khối với một số nhân tố điều tra cơ bản; Phân tích, đánh giá khả năng hấp thụ cacbon của rừng Keo lai sản xuất gỗ lớn và các mối quan hệ giữa trữ lượng cacbon với một số nhân tố điều tra cơ bản; Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả quản lý rừng bền vững và khả năng tích lũy cacbon trong các rừng trồng gỗ lớn thuộc TTH-FOSDA. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Rừng Keo lai |
| Geographic subdivision |
Thừa Thiên Huế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Keo lai |
| -- |
TTH-FOSDA |
| -- |
Sản xuất gỗ lớn |
| -- |
Trữ lượng Cacbon |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |