| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261001152006.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261001b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
TNĐ.QLĐ |
| Item number |
2024/Đ |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Đoàn, Quốc Phong |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Thực trạng công tác chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, thế chấp bằng quyền sử dụng đất, quyền sở hữu nhà ở và tài sản khác gắn liền với đất tại quận Cẩm Lệ, thành phố Đà Nẵng. |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ Quản lý tài nguyên và môi trường. Chuyên ngành Quản lý đất đai. Mã số: 8850103 |
| Statement of responsibility, etc. |
Đoàn Quốc Phong |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
80tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Nguyễn Văn Bình |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Đánh giá tình hình quản lý nhà nước về đất đai và sử dụng đất trên địa bàn quận Cẩm Lệ, Thực trạng công tác chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, thế chấp quyền sử dụng đất trên địa bàn giai đoạn 2018 - 2022; Ý kiến của người dân và cán bộ quản lý đất đai về hoạt động chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, thế chấp quyền sử dụng đất; Đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả của hoạt động chuyển nhượng, thừa kế, tặng cho, thế chấp quyền sử dụng đất trên địa bàn quận Cẩm Lệ. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Quyền sử dụng đất |
| Geographic subdivision |
Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Công tác chuyển nhượng |
| -- |
Thừa kế đất đai |
| -- |
Quyền sử dụng đất |
| -- |
Quyền sở hữu nhà và tài sản khác |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |