| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261001161002.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261001b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
CNTY.TY |
| Item number |
2024/L |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Lê, Thanh Phong |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá đáp ứng miễn dịch thể sau tiêm vaccine phòng bệnh lở mồm long móng trâu bò tại một số huyện của tỉnh Bình Định. |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ Thú y. Ngành Thú y. Mã số: 8640101 |
| Statement of responsibility, etc. |
Lê Thanh Phong |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
66tr.,pl. |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Trần Quang Vui |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Điều tra tình hình dịch bệnh lở mồm long móng (LMLM) giai đoạn 2021 - 2023 tại 03 huyện: Tây Sơn, Phù Cát, Hoài Ân; Điều tra tình hình tiêm vaccine phòng bệnh LMLM giai đoạn 2021 - 2023 tại 05 huyện: Tây Sơn, Phù Cát, Hoài Ân, Phù Mỹ và Tuy Phước; Giám sát đáp ứng miễn dịch dịch thể sau tiêm vaccine phòng bệnh LMLM trâu bò tại một số địa phương của Bình Định theo các chỉ tiêu: tuổi, tính biệt, địa phương; Đánh giá đáp ứng miễn dịch dịch thể sau tiêm vaccine phòng bệnh LMLM tại huyện Phù Mỹ; Xác định một số yếu tố nguy cơ liên quan đến bệnh LMLM tại tỉnh Bình Định giai đoạn 2021 - 2023. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Thú y |
| Geographic subdivision |
Tỉnh Bình Định |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Trâu bò |
| -- |
Miền dịch |
| -- |
Lỡ mồm long móng |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |