| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261007093544.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261007b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
TNĐ.QLĐ |
| Item number |
2024/L |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Lê, Phan Hoài Anh |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá công tác bồi thường, hỗ trợ, tái định cư của dự án bảo tồn tu bổ và tôn tạo hệ thống kinh thành Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ Quản lý tài nguyên và môi trường. Ngành Quản lý đất đai. Mã số: 8850103. |
| Statement of responsibility, etc. |
Lê Phan Hoài Anh |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
73tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa (ảnh màu) |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Nguyễn Hữu Ngữ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Nghiên cứu khái quát các điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội tại thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế; Tình hình quản lý Nhà nước về đất đai và sử dụng đất trên địa bàn nghiên cứu; Tình hình thực hiện công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư của dự án Bảo tồn, tu bổ và tôn tạo hệ thống Kinh thành Huế - khu vực Thượng Thành và khu vực Đàn Xã Tắc; Đề xuất các giải pháp nhằm góp phần nâng cao hiệu quả trong công tác bồi thường, hỗ trợ và tái định cư trên địa bàn thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Quản lý đất |
| Geographic subdivision |
Thừa Thiên Huế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Bồi thường, hỗ trợ tái định cư |
| -- |
Kinh thành Huế |
| -- |
Đàn Xã Tắc |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |