| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261007102329.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261007b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
PT.PTNT |
| Item number |
2024/L |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Lê, Thị Phương Thảo |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá và xác định vùng tổn thương ưu tiên cho xây dựng chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu vùng tại huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ nông nghiệp. Ngành Phát triển nông thôn. Mã số: 8620116 |
| Statement of responsibility, etc. |
Lê Thị Phương Thảo |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
64tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Hoàng Dũng Hà |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Tổng quan về hiện trạng biến đổi khí hậu (BĐKH) và tác động đến kinh tế - xã hội và môi trường tại huyện Thạch An; Lập bản đồ hóa hiện trạng rủi ra, thiên tai do BĐKH tại huyện Thạch An; Đánh giá xác định vùng tổn thương ưu tiên lập kế hoạch hành động thích ứng BĐKH; Đề xuất giải pháp hỗ trợ thực hiện của huyện Thạch An; Lập kế hoạch hành động thích ứng BĐKH giai đoạn 2020 - 2025 cho huyện trọng điểm Thạch An; Đề xuất giải pháp nguồn vốn thích ứng BĐKH; Đánh giá hiệu quả về kinh tế - xã hội - môi trường của giải pháp. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Biến đổi khí hậu |
| Geographic subdivision |
huyện Thạch An, tỉnh Cao Bằng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Bản đồ hóa hiện trạng |
| -- |
Lập kế hoạch thích ứng BĐKH |
| -- |
Nguồn vốn |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |