| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261008094459.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261008b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
TNĐ.QLĐ |
| Item number |
2026/H |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Hoàng Thanh Long |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá hiệu quả sử dụng công nghệ thông tin trong công tác đăng ký đất và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất tại thành phố Huế. |
| Remainder of title |
Đề án Tốt nghiệp Thạc sĩ Quản lý tài nguyên và môi trường. Chuyên ngành Quản lý đất đai. Mã số: 8850103 |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyễn Hoàng Thanh Long |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2026 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
91tr.,pl. |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: TS. Trần Trọng Tấn |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Thực trạng tổ chức và hoạt động của văn phòng đăng ký đất đai thành phố Huế; Kết quả cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, quyền sở hữu tài sản gắn liền với đất tại thành phố Huế giai đoạn 2022 - 2024; Đánh giá hiệu quả ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác đăng ký đất đai và cấp giấy chứng nhạn quyền sử dụng đất tại thành phố Huế; Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng CNTT trong công tác đăng ký đất đai và cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Quản lý đất đai |
| Geographic subdivision |
Thành phố Huế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Thông tin trong quản lý đất đai |
| -- |
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |