| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261008102757.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261008b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
PTNT.PTNT |
| Item number |
2025/P |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Phùng, Thị Mỹ Ngọc |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu lao động nông thôn: trường hợp nghiên cứu tại xã Sơn Tịnh, tỉnh Quảng Ngãi. |
| Remainder of title |
Đề án Tốt nghiệp Thạc sĩ nông nghiệp. Ngành Phát triển nông thôn. Mã số: 8620116. |
| Statement of responsibility, etc. |
Phùng Thị Mỹ Ngọc |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
90tr.,pl. |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Lê Thị Hồng Phương |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Sơn Tịnh; Khái quát chuyển dịch cơ cấu lao động tại xã Sơn Tịnh; Các yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến chuyển dịch cơ cấu lao động |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Phát triển nông thôn |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Cơ cấu lao động |
| -- |
Phát triển nông thôn |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |