| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261009152426.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261009b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
TNĐ.QLĐ |
| Item number |
2025/N |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Nguyễn, Duy Nam |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá thực trạng công tác bồi dưỡng, hỗ trợ và tái định cư khi nhà nước thu hồi đất tại dự án cao tốc Bắc - Nam, đoạn qua thị xã Phổ Đức, tỉnh Quảng Ngãi. |
| Remainder of title |
Đề án tốt nghiệp Thạc sĩ Quản lý tài nguyên và môi trường. Chuyên ngành Quản lý đất đai. Mã số: 8850103 |
| Statement of responsibility, etc. |
Nguyễn Duy Nam |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2025 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
71tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa (ảnh màu) |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Nguyễn Hữu Ngữ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Khái quát điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thị xã Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi; Tình hình sử dụng đất, bồi thường, hỗ trợ và tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất tại dự án cao tốc Bắc - Nam tại thị xã Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi; Đánh giá những khó khăn, vướng mắc trong quá trình thu hồi đất, bồi thường, giải phóng mặt bằng cho dự án cao tốc Bắc - Nam tại thị xã Đức Phổ, tỉnh Quảng Ngãi; Đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả công tác thu hồi đất tại địa phương. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Quản lý đất đai |
| Geographic subdivision |
Thị xã Đức Phổ, Tỉnh Quảng Ngãi |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Thu hồi đất |
| -- |
Hỗ trợ tái định cư |
| -- |
Dự án cao tốc Bắc - Nam |
| -- |
Quảng Ngãi |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |