| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261012102802.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261012b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
NH.KHCT |
| Item number |
2024/T |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Trần, Văn Thăng |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Nghiên cứu ảnh hưởng của phân hữu cơ và than sinh học từ phụ phẩm nông nghiệp đến cây lúa tại tỉnh Thừa Thiên Huế. |
| Remainder of title |
Đề án Tốt nghiệp Thạc sĩ nông nghiệp. Chuyên ngành Khoa học cây trồng. Mã số: 8620110 |
| Statement of responsibility, etc. |
Trần Văn Thăng |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: GS.TS. Hoàng Thị Thái Hòa |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Nghiên cứu ảnh hưởng của phân hữu cơ và than sinh học từ phụ phẩm nông nghiệp đến khả năng sinh trưởng, phát triển của lúa tại tỉnh Thừa Thiên Huế; Nghiên cứu ảnh hưởng của phân hữu cơ và than sinh hoicj từ phụ phẩm nông nghiệp đến hiệu quả kinh tế và tính chất đất trồng lúa tại tỉnh Thừa Thiên Huế. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Bảo vệ thực vật |
| Geographic subdivision |
Tỉnh Thừa Thiên Huế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Cây lúa |
| -- |
Phụ phẩm nông nghiệp |
| -- |
Phân hữu cơ và than sinh học |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |