| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261013151659.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261013b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
NH.BVTV |
| Item number |
2024/H |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Huỳnh, Văn Tấn |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá tình hình bệnh khảm lá sắn ở Thừa Thiên Huế và nghiên cứu hoạt chất kích kháng {CUCL2} để phòng chống bệnh. |
| Remainder of title |
Luận văn Thạc sĩ nông nghiệp. Ngành Bảo vệ thực vật. Mã số: 8620112 |
| Statement of responsibility, etc. |
Huỳnh Văn Tấn |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
101tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Nguyễn Vĩnh Trường |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Nghiên cứu mức độ nhiễm bệnh và mức độ thiệt hại của bệnh khảm lá sắn ở Thừa Thiên Huế; Nghiên cứu mức độ hạn chế virus SLCMV gây bệnh khảm lá sắn bằng các hóa chất kích kháng; Tính toán hiệu lực, chi phí đầu tư và lợi nhuận thu được để đánh giá hiệu quả của thuốc hạn chế bệnh khảm lá sắn. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Bảo vệ thực vật |
| Geographic subdivision |
Thừa Thiên Huế |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Nông học |
| -- |
Bảo vệ thực vật |
| -- |
Bệnh khảm lá sắn |
| -- |
Cây sắn, giống sắn |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |