| 000 -LEADER |
| fixed length control field |
nam a22 7a 4500 |
| 003 - CONTROL NUMBER IDENTIFIER |
| control field |
OSt |
| 005 - DATE AND TIME OF LATEST TRANSACTION |
| control field |
20261014090632.0 |
| 008 - FIXED-LENGTH DATA ELEMENTS--GENERAL INFORMATION |
| fixed length control field |
261014b ||||| |||| 00| 0 eng d |
| 040 ## - CATALOGING SOURCE |
| Transcribing agency |
LIC |
| 041 ## - LANGUAGE CODE |
| Language code of text/sound track or separate title |
vie |
| 082 ## - DEWEY DECIMAL CLASSIFICATION NUMBER |
| Classification number |
TNĐ.QLĐ |
| Item number |
2024/T |
| 100 ## - MAIN ENTRY--PERSONAL NAME |
| Personal name |
Tưởng, Thị Thúy Hà |
| 9 (RLIN) |
41 |
| 245 ## - TITLE STATEMENT |
| Title |
Đánh giá mức độ hài lòng của người dân đối với một số thủ tục hành chính trong lĩnh vực đất đai tại thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng. |
| Remainder of title |
Đề án Tốt nghiệp Thạc sĩ Quản lý tài nguyên và môi trường. Chuyên ngành Quản lý đất đai. Mã số: 8850103 |
| Statement of responsibility, etc. |
Tưởng Thị Thúy Hà |
| 260 ## - PUBLICATION, DISTRIBUTION, ETC. |
| Place of publication, distribution, etc. |
Huế |
| Date of publication, distribution, etc. |
2024 |
| 300 ## - PHYSICAL DESCRIPTION |
| Extent |
109tr.,pl. |
| Other physical details |
Minh họa |
| Dimensions |
30cm. |
| 500 ## - GENERAL NOTE |
| General note |
Người HDKH: PGS.TS. Nguyễn Hữu Ngữ |
| 520 ## - SUMMARY, ETC. |
| Summary, etc. |
Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng; Kết quả thực hiện một số thủ tục cấp giấy chứng nhận (GNC) cho hộ gia đình và cá nhân; và thủ tục chuyển mục đích sử dụng đất (MĐSDĐ); Đánh giá mức độ hài lòng của người dân trong quá trình thực hiện thủ tục cấp GCN và thủ tục chuyển MĐ SDĐ tại thành phố Đà Lạt; Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao mức độ hài lòng của người dân đối với thủ tục cấp GCN cho hộ gia đình và cá nhân và thủ tục chuyển MĐ SDĐ tại thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng. |
| 650 ## - SUBJECT ADDED ENTRY--TOPICAL TERM |
| Topical term or geographic name entry element |
Quản lý đất đai |
| Geographic subdivision |
Thành phố Đà Lạt, tỉnh Lâm Đồng |
| 653 ## - INDEX TERM--UNCONTROLLED |
| Uncontrolled term |
Giấy chứng nhận sử dụng đất |
| -- |
Mức độ hài lòng của người dân |
| -- |
Thủ tục hành chính về đất đai |
| 942 ## - ADDED ENTRY ELEMENTS (KOHA) |
| Source of classification or shelving scheme |
|
| Koha item type |
Luận án - Luận văn in |